sympathetic vibration
A tuning fork placed near a piano causes a sympathetic vibration in the piano string.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự rung động đồng cảm: Trong vật lý, "sympathetic vibration" chỉ hiện tượng một vật thể rung động do hấp thụ năng lượng từ một vật thể khác đang rung động ở cùng tần số, mà không có sự tiếp xúc trực tiếp. Hiện tượng này xảy ra nhờ cộng hưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ly vỡ vụn do sự rung động đồng cảm gây ra bởi nốt cao của ca sĩ.)
- (Trong thí nghiệm âm thoa, một âm thoa có thể gây ra sự rung động đồng cảm ở một âm thoa khác có cùng tần số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in sympathetic vibration with something": ở trạng thái rung động đồng cảm với một vật khác.
- The bridge was in sympathetic vibration with the wind, causing it to sway dangerously. (Cây cầu ở trong trạng thái rung động đồng cảm với gió, khiến nó đung đưa nguy hiểm.)
"sympathetic vibration" cũng được dùng trong âm nhạc để chỉ hiện tượng dây đàn rung động theo khi một dây khác cùng tần số được gảy.
- When you play a note on the piano, the strings of the same frequency produce sympathetic vibration. (Khi bạn chơi một nốt trên đàn piano, các dây có cùng tần số sẽ tạo ra sự rung động đồng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Sympathetic (adj): đồng cảm, thông cảm.
- She gave a sympathetic smile. (Cô ấy mỉm cười đầy đồng cảm.)
Vibration (n): sự rung động, dao động.
- The vibration of the engine was loud. (Sự rung động của động cơ rất ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Resonant vibration: rung động cộng hưởng.
- Induced vibration: rung động gây ra (do ngoại lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "set up" (tạo ra):
- The tuning fork sets up sympathetic vibration in the other fork. (Âm thoa tạo ra sự rung động đồng cảm ở âm thoa kia.)
Thành ngữ liên quan
- "In tune with": hòa hợp, đồng điệu (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, không phải vật lý).
- Her ideas are in tune with modern trends. (Ý tưởng của cô ấy hòa hợp với xu hướng hiện đại.)